Trang chủ > Nghiên cứu, Ngoại ngữ, Tiếng Nhật > Bảng chữ cái – Hiragana – phần 1

Bảng chữ cái – Hiragana – phần 1

Bảng chữ cái Hiragana này nhiều chữ lắm. Mình bắt đầu với 25 chữ này trước nhé.

あ là chữ a

い    =    i

う    =    ư

え    =    ê

お    =     ô


か    =    ka

き     =    ki

く    =    kư

け    =    kê

こ    =    kô


さ    =    sa

し   =    shi

す   =    sư

せ   =    sê

そ   =    sô


た   =    ta

ち    =    chi

つ    =    tsư

て    =    tê

と    =    tô


な    =    na

に    =    ni

ぬ    =    nư

ね     =     nê

の     =     nô

 

  1. Chưa có phản hồi.
  1. No trackbacks yet.

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

%d bloggers like this: